Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: VFB (女火月)
Unicode: U+5A0B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: saau3

Tự hình 1

Dị thể 2