Có 1 kết quả:

mỗ
Âm Hán Việt: mỗ
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: VOWY (女人田卜)
Unicode: U+5A12
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: moi
Âm Nhật (onyomi): ボ (bo), モ (mo)
Âm Nhật (kunyomi): うば (uba)
Âm Quảng Đông: mou5, mui4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Mỗ 姆.