Có 1 kết quả:

đĩnh
Âm Hán Việt: đĩnh
Tổng nét: 9
Bộ: nữ 女 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一ノ一丨一フ丶
Thương Hiệt: VNKG (女弓大土)
Unicode: U+5A17
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ đẹp đẽ — Tên một bệnh ở âm hộ đàn bà. Cũng gọi là Âm đỉnh.