Có 1 kết quả:

nghinh
Âm Hán Việt: nghinh
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一フフフ一丨一
Thương Hiệt: VMVM (女一女一)
Unicode: U+5A19
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thân mình dài, thon đẹp của phụ nữ.

Từ ghép 1