Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: VYTR (女卜廿口)
Unicode: U+5A44
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ブ (bu), バイ (bai)
Âm Nhật (kunyomi): おろ.か (oro.ka), みにく.い (miniku.i)
Âm Quảng Đông: pau3

Tự hình 1