Có 1 kết quả:

bà sa

1/1

bà sa

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. múa loà xoà
2. đi lại lật đật

Từ điển trích dẫn

1. Dáng uốn lượn nhún nhảy như múa. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史: “Phàn nguyệt trung tiên quế nhất chi, cửu nhượng nhân bà sa nhi vũ” 攀月中仙桂一枝, 久讓人婆娑而舞 (Đệ thập nhất hồi).
2. Quanh quẩn, không rời. ◇Tống Ngọc 宋玉: “Hựu bà sa hồ nhân gian” 又婆娑乎人間 (Thần nữ phú 神女賦).
3. Rạc rời, tàn tạ. ◇Dữu Tín 庾信: “Thử thụ bà sa, sanh ý tận hĩ” 此樹婆娑, 生意盡矣 (Khô thụ phú 枯樹賦).
4. Duỗi ra, thư triển. ◇Diêu Hợp 姚合: “Túy thì miên thạch thượng, Chi thể tự bà sa” 詩醉時眠石上, 肢體自婆娑 (Du dương hà ngạn 遊陽河岸).
5. Quanh co, uốn khúc.
6. Um tùm, mậu thịnh. ◎Như: “chi diệp bà sa” 枝葉婆娑.
7. Nước mắt long lanh. ◎Như: “lệ nhãn bà sa” 淚眼婆娑.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng uốn lượn nhún nhẩy như múa — Quanh quẩn không rời. Cũng chỉ sự tham quyền cố vị, không muốn rời bỏ quyền hành địa vị.

Một số bài thơ có sử dụng