Có 2 kết quả:

oảtuy
Âm Hán Việt: oả, tuy
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノ一丨ノ丶フノ一
Thương Hiệt: VHDV (女竹木女)
Unicode: U+5A51
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wo2

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Oả 婐 — Một âm là Tuy. Xem Tuy.

tuy

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ thướt tha mềm mại của nữ giới.