Có 1 kết quả:

miêu
Âm Hán Việt: miêu
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨丨丨フ一丨一
Thương Hiệt: VTW (女廿田)
Unicode: U+5A8C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: maau4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ánh mắt đẹp của đàn bà — Gái đĩ.