Có 1 kết quả:

trâu
Âm Hán Việt: trâu
Tổng nét: 13
Bộ: nữ 女 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: VPUU (女心山山)
Unicode: U+5AB0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: chú, zōu
Âm Quảng Đông: co4, zau1

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đàn bà có thai.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đàn bà có thai — Đàn bà chửa hoang.