Có 1 kết quả:

ế
Âm Hán Việt: ế
Tổng nét: 14
Bộ: nữ 女 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一ノ一一ノ丶フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: VSKP (女尸大心)
Unicode: U+5AD5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ai3, ji3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ế

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tính tình trầm lặng của người con gái. Chẳng hạn Uyển ế ( tính nhu mì hoà thuận, ít nói )