Có 1 kết quả:

nật
Âm Hán Việt: nật
Tổng nét: 13
Bộ: nữ 女 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一一一丨丨一ノ一フ一フ
Thương Hiệt: VSTR (女尸廿口)
Unicode: U+5ADF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: nik1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sát gần nhau.