Có 1 kết quả:

quan phương

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Phép tắc, kỉ luật quan lại phải tuân theo. ◇Tư trị thông giám 資治通鑑: “Giản thư dũ phồn, quan phương dũ ngụy” 簡書愈繁, 官方愈偽 (Vũ Đế Thái Thủy tứ niên 武帝泰始四年).
2. Về mặt công cộng. Thường chỉ chính phủ. ◎Như: “quan phương nhân sĩ” 官方人士.

Một số bài thơ có sử dụng