Có 2 kết quả:

tiao3điệu
Âm Hán Việt: tiao3, điệu
Âm Pinyin: tiǎo
Unicode: U+5BA8
Tổng nét: 9
Bộ: miên 宀 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: JLMO (十中一人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

tiao3

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. phóng túng, nhẹ nhàng
2. như chữ 窕

điệu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. phóng túng, nhẹ nhàng
2. như chữ 窕