Có 1 kết quả:

ninh
Âm Hán Việt: ninh
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: JPBT (十心月廿)
Unicode: U+5BCD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ネイ (nei)
Âm Nhật (kunyomi): むし.ろ (mushi.ro)
Âm Quảng Đông: ning4

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

ninh

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Ninh 寜.