Có 1 kết quả:

ninh
Âm Hán Việt: ninh
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶フ一ノ丨フ丨丨一一丨
Thương Hiệt: JMBN (十一月弓)
Unicode: U+5BD5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: nìng
Âm Quảng Đông: ling4, ling6, ning4, ning6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ninh

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như ba chữ Ninh 寍, 寜, 寧.