Có 3 kết quả:

bitỳ
Âm Hán Việt: bi, , tỳ
Unicode: U+5C44
Tổng nét: 8
Bộ: thi 尸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ丶丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

bi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

âm hộ phụ nữ

Từ điển Trần Văn Chánh

Âm hộ (phụ nữ).

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một tên gọi âm hộ của phụ nữ. Cũng đọc Tì.

tỳ

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Âm hộ của đàn bà. Cũng đọc Bì.