Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+5C52
Tổng nét: 10
Bộ: thi 尸 (+7 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一ノ一一フノ丶
Thương Hiệt: SMMV (尸一一女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2