Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: katai, yasumu
Unicode: U+5C56
Tổng nét: 10
Bộ: thi 尸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: SYTJ (尸卜廿十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cứng. Cứng dắn.