Có 1 kết quả:

khạp
Âm Hán Việt: khạp
Tổng nét: 9
Bộ: sơn 山 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: UOMR (山人一口)
Unicode: U+5CC7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baa1, hap6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khạp

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. hang núi
2. như chữ "hàm" 峆