Có 1 kết quả:

ngạch
Âm Hán Việt: ngạch
Tổng nét: 9
Bộ: sơn 山 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: UHER (山竹水口)
Unicode: U+5CC9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ガク (gaku), ギャク (gyaku)
Âm Quảng Đông: ngaak6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ cao lớn của núi. Cũng nói: Ngạch ngạch.