Có 1 kết quả:

hiểm
Âm Hán Việt: hiểm
Tổng nét: 10
Bộ: sơn 山 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨ノ丶一丶丶ノ一
Thương Hiệt: UOMM (山人一一)
Unicode: U+5D04
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: xiǎn
Âm Quảng Đông: him2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hiểm

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của “hiểm” 嶮.

Từ điển Trần Văn Chánh

Dốc, cao ngất.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 嶮