Có 1 kết quả:

kiệt
Âm Hán Việt: kiệt
Âm Pinyin: jié
Unicode: U+5D51
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: UAPV (山日心女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kiệt

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cao ngất

Từ điển Trần Văn Chánh

(Núi) cao ngất.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng núi trơ vơ.