Có 1 kết quả:

khê
Âm Hán Việt: khê
Tổng nét: 13
Bộ: sơn 山 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Thương Hiệt: UBVK (山月女大)
Unicode: U+5D60
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei)
Âm Nhật (kunyomi): たに (tani), たにがわ (tanigawa)
Âm Quảng Đông: kai1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ “khê” 溪.