Có 1 kết quả:

vanh
Âm Hán Việt: vanh
Tổng nét: 19
Bộ: sơn 山 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: UFFR (山火火口)
Unicode: U+5DC6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: hōng, yíng

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

vanh

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Vanh 嶸.