Có 1 kết quả:

quyển
Âm Hán Việt: quyển
Âm Pinyin: juǎn, juàn
Unicode: U+5DFB
Tổng nét: 9
Bộ: kỷ 己 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一ノ丶フ一フ
Thương Hiệt: XFQSU (重火手尸山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

quyển

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của 卷.