Có 1 kết quả:

mịch
Âm Hán Việt: mịch
Tổng nét: 16
Bộ: cân 巾 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丨フ丨
Thương Hiệt: SJLB (尸十中月)
Unicode: U+5E66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: mik6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái mui xe bằng vải.