Có 1 kết quả:

cứu

1/1

cứu

phồn thể

Từ điển phổ thông

chuồng ngựa

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chuồng ngựa. § Cũng viết là 厩.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ cứu 廏.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chuồng ngựa.

Từ ghép