Có 1 kết quả:

lựu
Âm Hán Việt: lựu
Tổng nét: 13
Bộ: nghiễm 广 (+10 nét)
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノノフ丶フノ丨フ一丨一
Thương Hiệt: IHHW (戈竹竹田)
Unicode: U+5EC7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lau6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái sân lớn.