Có 1 kết quả:

cương
Âm Hán Việt: cương
Tổng nét: 11
Bộ: cung 弓 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フ丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: NYRF (弓卜口火)
Unicode: U+5F36
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

cương

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. cái bẫy (chim, chuột, ...)
2. đặt bẫy

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) ① (Cái) bẫy (bắt chim, chuột...);
② Đặt bẫy.