Có 1 kết quả:

thái
Âm Hán Việt: thái
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一ノ丶丶
Thương Hiệt: PKI (心大戈)
Unicode: U+5FF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: tài
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai)
Âm Nhật (kunyomi): なら.う (nara.u)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xa xỉ. Như chữ Thái 忕.