Có 2 kết quả:

hủ
Âm Hán Việt: hủ,
Âm Pinyin:
Âm Nôm:
Unicode: U+6003
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 憮

giản thể

Từ điển phổ thông

thất vọng

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 憮

Từ điển Trần Văn Chánh

① 【憮然】vũ nhiên [wưrán] (văn) Ngậm ngùi thương tiếc, bùi ngùi, tê tái;
② Như 嫵 (bộ 女).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 憮