Có 1 kết quả:

truật
Âm Hán Việt: truật
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノフ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: ICP (戈金心)
Unicode: U+6037
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khít lại. Chặt lại — Khăng khít.