Có 1 kết quả:

mâu
Âm Hán Việt: mâu
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ丶ノ一一丨
Thương Hiệt: PIHQ (心戈竹手)
Unicode: U+6048
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): むさぼりおしむ (musaborioshimu)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ham thích.