Có 2 kết quả:

khácxác
Âm Hán Việt: khác, xác
Unicode: U+6164
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丶フノフノフフ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

khác

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như 愨.

Từ điển Thiều Chửu

① Thành thực.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Khác 愨.

xác

phồn thể

Từ điển phổ thông

thành thật