Có 1 kết quả:

ngận
Âm Hán Việt: ngận
Âm Pinyin: yìn
Unicode: U+6166
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: IKP (戈大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

ngận

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. tốt nhất là, thà rằng
2. thiếu sót

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 憖.