Có 1 kết quả:

lâu
Âm Hán Việt: lâu
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一丨フ一丨フノ一
Thương Hiệt: PLWV (心中田女)
Unicode: U+617A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lau4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vui vẻ trong lòng — Chăm chỉ.