Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: XMOP (重一人心)
Unicode: U+61A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): つよ.い (tsuyo.i)

Tự hình 1

Dị thể 1