Có 1 kết quả:

kỉnh
Âm Hán Việt: kỉnh
Unicode: U+61BC
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kính trọng — Sửa soạn đầy đủ.