Có 1 kết quả:

kiêu
Âm Hán Việt: kiêu
Unicode: U+61BF
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Thương Hiệt: PHSK (心竹尸大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Kiêu 憍.