Có 1 kết quả:

dịch
Âm Hán Việt: dịch
Âm Pinyin:
Âm Nôm: dịch
Unicode: U+61CC
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: PWLJ (心田中十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

dịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

vui lòng

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Vui lòng, đẹp lòng. ◎Như: “tự phất dịch” 似弗懌 có vẻ không vui lòng.

Từ điển Thiều Chửu

① Vui lòng, đẹp lòng.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Vui thích, vui vẻ, vui lòng, đẹp ý.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vui vẻ trong lòng.