Có 1 kết quả:

sế
Âm Hán Việt: sế
Tổng nét: 18
Bộ: tâm 心 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨丶フ丶丶
Thương Hiệt: EBP (水月心)
Unicode: U+61D8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cit3

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Không hoà hợp. Cũng nói là Siêm sế 怗懘.

Từ ghép 1