Có 1 kết quả:

lặc
Âm Hán Việt: lặc
Tổng nét: 5
Bộ: thủ 手 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フノ
Thương Hiệt: QKS (手大尸)
Unicode: U+6250
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ロク (roku), リョク (ryoku), リキ (riki)
Âm Quảng Đông: lak6, lik1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kẹp giữa các kẽ ngón tay.