Có 1 kết quả:

ư
Âm Hán Việt: ư
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶丶
Thương Hiệt: QOY (手人卜)
Unicode: U+6275
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: jyu1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ư

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ 於.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lối viết quen của chữ Ư 於.