Có 1 kết quả:

cách
Âm Hán Việt: cách
Âm Pinyin:
Âm Nôm: cách, gác, rắc
Âm Nhật Bản: utsu
Âm Quảng Đông: gaak3
Unicode: U+630C
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: QHER (手竹水口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Cách 格.