Có 2 kết quả:

thoátthuế
Âm Hán Việt: thoát, thuế
Unicode: U+6329
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thoát

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Thoát 脫.

thuế

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lấy tay mà phủi đi — Xem Thoát.