Có 1 kết quả:

duệ
Âm Hán Việt: duệ
Unicode: U+6357
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一丨一丨ノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

duệ

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “duệ” 曳.