Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: lữ
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: QRR (手口口)
Unicode: U+635B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: lớ, lựa, rở, trã
Âm Nhật (onyomi): リョ (ryo)
Âm Nhật (kunyomi): とも (tomo)

Tự hình 1

Dị thể 1