Có 2 kết quả:

hiếplạp
Âm Hán Việt: hiếp, lạp
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フノフノフノ丨フ一一
Thương Hiệt: QKSB (手大尸月)
Unicode: U+641A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lap6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Hiếp 拹.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bẻ gãy.