Có 3 kết quả:

khanhkhinhkhiên
Âm Hán Việt: khanh, khinh, khiên
Âm Pinyin: kēng
Âm Nôm: ken, khiêng
Unicode: U+647C
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一丨フフ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

khanh

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dùng tay mà lắc. Lay động — Một âm là Khiên.

khinh

phồn thể

Từ điển phổ thông

xoay đầu, đảo đầu

khiên

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dẫn dắt. Kéo đi — Một âm là Khanh.