Có 1 kết quả:

hiến
Âm Hán Việt: hiến
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: QJQP (手十手心)
Unicode: U+6507
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dùng tay mà ước lượng về một vật.